Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm

船

Phồn thể: [舩]
chuán
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 船 (chuán)
Âm Hán Việtthuyền
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 船 (chuán)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm

船

chuán
Nghĩa tiếng Việtthuyền; tàu; tàu thủy
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thuyền
  2. 2 tàu
  3. 3 tàu thủy
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập