Cấp: HSK 7–9Từ ghép
水涨船高
Phồn thể: [水漲船高]Nghĩa tiếng Việtnước lên thì thuyền lên (thành ngữ); (ví von) thay đổi theo xu hướng chung; phát triển theo tình hình
Âm Hán Việtthuỷ trướng thuyền cao
- 4 chữ
- 35 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1Thành ngữ nước lên thì thuyền lên (thành ngữ); (ví von) thay đổi theo xu hướng chung
- 2 phát triển theo tình hình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 左[tả]Cấp: HSK 2bên trái; phía trái
- 东[東][đông]Cấp: HSK 3phía đông; miền đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 骑[騎][kị]Cấp: HSK 3ngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡi
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3trễ giờ, muộn chuyến (tàu, xe, máy bay); muộn một chút
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)