Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

水涨船高

Phồn thể: [水漲船高]
shuǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǎngchuángāoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnước lên thì thuyền lên (thành ngữ); (ví von) thay đổi theo xu hướng chung; phát triển theo tình hình
Âm Hán Việtthuỷ trướng thuyền cao
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ nước lên thì thuyền lên (thành ngữ); (ví von) thay đổi theo xu hướng chung
  2. 2 phát triển theo tình hình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập