Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
zhǎng · zhàng

涨

Nghĩazhǎng tăng (giá cả, sông ngòi); zhàng sưng; phồng
Bộ thủ氵
Âm Hán Việtzhǎng trướng; zhàng trướng
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.