Chữ HánChữ đa âm
涨
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: trướngtăng (giá cả, sông ngòi)
- Âm Hán Việt: trướngsưng; phồng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 张
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 张zhāng[trương]mở ra; trải ra; tờ giấy
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 张
Từ có chữ này
- 上涨Âm Hán Việt: thượng trướngtăng lên; đi lênHSK 5
- 涨价Âm Hán Việt: trướng giátăng giá trị; tăng giáHSK 5
- 涨幅Âm Hán Việt: trướng bứcmức độ tăng (giá cả, v.v.); lượng tăng; tăng trưởng (thường biểu thị bằng phần trăm)HSK 7–9
- 高涨Âm Hán Việt: cao trướngtăng vọt; tăng lên; (căng thẳng,...) dâng caoHSK 7–9
- 水涨船高Âm Hán Việt: thuỷ trướng thuyền caonước lên thì thuyền lên (thành ngữ); (ví von) thay đổi theo xu hướng chung; phát triển theo tình hìnhHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.