Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

高涨

Phồn thể: [高漲]
gāozhǎng
Nghĩa tiếng Việttăng vọt; tăng lên; (căng thẳng,...) dâng cao
Âm Hán Việtcao trướng
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa