Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
dōng

东

Phồn thể: [東]
Nghĩa tiếng Việtphía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủ
Âm Hán Việtđông
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 phía đông
  2. 2 chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách)
  3. 3 địa chủ

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
Dōng

东

Phồn thể: [東]
Nghĩa tiếng Việthọ [Dong1]
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Dong1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập