Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
东
Phồn thể: [東]Nghĩa tiếng Việtphía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủ
Âm Hán Việtđông
- 1 chữ
- 5 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 phía đông
- 2 chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách)
- 3 địa chủ
Câu ví dụ
- 对,我找了半个月才找到这套满意的房子。我住在八层,楼里有电梯,不用走楼梯,买东西也方便极了。Đúng rồi, mình tìm nửa tháng trời mới tìm được căn nhà ưng ý này. Mình ở tầng tám, trong toà nhà có thang máy, không phải đi cầu thang bộ, mua đồ cũng tiện vô cùng.
- 你别急,是不是你自己忘记放在哪儿了?最近我们忙着准备考试,屋子里太乱。今天下午放学以后,我们先一起打扫房间,把旧东西和需要用的书分开放,然后再慢慢找。Bạn đừng vội, có phải chính bạn quên đã để ở đâu rồi không? Dạo gần đây tụi mình bận chuẩn bị thi cử nên trong phòng bừa bộn quá. Chiều nay sau khi tan học, chúng mình cùng dọn dẹp phòng trước, xếp riêng đồ cũ và sách cần dùng ra, sau đó rồi từ từ tìm.Từ trong câu:你 (nǐ)别 (bié)急 (jí)是不是 (shìbùshì)你 (nǐ)自己 (zìjǐ)忘记 (wàngjì)放 (fàng)在 (zài)哪儿 (nǎr)了 (le)最近 (zuìjìn)我们 (wǒmen)忙着 (mángzhe)准备 (zhǔnbèi)考试 (kǎoshì)屋子 (wūzi)里 (lǐ)太 (tài)乱 (luàn)今天 (jīntiān)下午 (xiàwǔ)放学 (fàngxué)以后 (yǐhòu)我们 (wǒmen)先 (xiān)一起 (yīqǐ)打扫 (dǎsǎo)房间 (fángjiān)把 (bǎ)旧 (jiù)东西 (dōngxi)和 (hé)需要 (xūyào)用 (yòng)的 (de)书 (shū)分开 (fēnkāi)放 (fàng)然后 (ránhòu)再 (zài)慢慢 (mànmàn)找 (zhǎo)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 东西[東西][đông tây]Cấp: HSK 1đồ vật; thứ; người
- 东北[東北]Cấp: HSK 3Đông Bắc Trung Quốc; Mãn Châu
- 东北[東北][đông bắc]Cấp: HSK 3đông bắc
- 东方[東方]Cấp: HSK 3phương Đông; họ hai chữ [Dong1 fang1]
- 东方[東方][đông phương]Cấp: HSK 3đông
- 东南[東南][đông nam]Cấp: HSK 3đông nam
- 东部[東部][đông bộ]Cấp: HSK 4miền đông; phần phía đông
- 房东[房東][phòng đông]Cấp: HSK 4chủ nhà
- 股东[股東][cổ đông]Cấp: HSK 7–9cổ đông; người sở hữu cổ phần
- 东道主[東道主][đông đạo chúa]Cấp: HSK 7–9chủ nhà; chủ trì chính thức (ví dụ: địa điểm tổ chức trò chơi hoặc hội nghị)
- 东奔西走[東奔西走][đông bôn tây tẩu]Cấp: HSK 7–9chạy đông chạy tây (thành ngữ); bận rộn chạy đi chạy lại; bận tối mắt tối mũi; nhảy lò cò
- 东张西望[東張西望][đông trương tây vọng]Cấp: HSK 7–9nhìn tứ phía (thành ngữ); nhìn quanh quất
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 北[bắc]Cấp: HSK 3phía bắc; (văn cổ) bị đánh bại
- 北方[bắc phương]Cấp: HSK 3phía bắc; phần phía bắc của một quốc gia; Trung Quốc ở phía bắc sông Hoàng Hà
- 遍[徧][biến]Cấp: HSK 3biến thể của 遍 (biàn)
- 城市[thành thị]Cấp: HSK 3thành phố; thị trấn
- 到处[到處][đáo xử]Cấp: HSK 3khắp nơi
- 地点[地點][địa điểm]Cấp: HSK 3nơi; chỗ; địa điểm
- 地方[địa phương]Cấp: HSK 3khu vực; nơi; chỗ
- 地图[地圖][địa đồ]Cấp: HSK 3bản đồ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Vị trí của tân ngữ chỉ nơi chốn với bổ ngữ xu hướng · 进 / 出 / 上 / 下 + Tân ngữ nơi chốn + 来 / 去HSK 2
- Phức câu điều kiện bất kể 无论 / 不管 / 不论…都… · 无论 / 不管 / 不论 + Đại từ nghi vấn / A 还是 B / 多(么)+Tính từ,Chủ ngữ + 都 / 也 + Vị ngữHSK 4
- Phó từ 竭力 (dốc hết sức) / 务必 (nhất thiết phải) · Chủ ngữ + 竭力 + Động từ (giúp đỡ/bảo vệ/khắc phục) | (Chủ ngữ) + 务必 + Cụm động từ (nhắc nhở/yêu cầu trang trọng)HSK 5
- Cấu trúc đối chiếu 今非昔比 / 相辅相成 · Hai yếu tố + 相辅相成,缺一不可HSK 6
- Động từ đánh giá 堪称 & phó từ năng lực 足以 · Chủ ngữ + 堪称 + Danh từ mẫu mực (đáng gọi là…) | Điều kiện + 足以 + Động từ (đủ để…)HSK 6
- Cấu trúc tổng hợp 融 A 与 B 于一体 · Chủ ngữ + 融 + Yếu tố A + 与 + Yếu tố B + 于一体HSK 7–9