Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

东奔西走

Phồn thể: [東奔西走]
dōngbēnxīzǒu
Nghĩa tiếng Việtchạy đông chạy tây (thành ngữ); bận rộn chạy đi chạy lại; bận tối mắt tối mũi; nhảy lò cò
Âm Hán Việtđông bôn tây tẩu
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ chạy đông chạy tây (thành ngữ); bận rộn chạy đi chạy lại
  2. 2 bận tối mắt tối mũi
  3. 3 nhảy lò cò
  4. 4 cũng dùng 东跑西颠 (dōngpǎoxīdiān)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập