Chữ HánChữ đa âm
奔
Nghĩa đi đến; hướng tới; đi về; biến thể của 奔 (bèn); vội vàng; lao nhanh; chạy nhanh; biến thể của 奔 (bēn); biến thể của 奔 (bēn); biến thể của 奔 (bèn)
Bộ thủ大
Âm Hán Việt bôn
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: bônđi đến; hướng tới; đi về
- biến thể của 奔 (bèn)
- vội vàng; lao nhanh; chạy nhanh
- biến thể của 奔 (bēn)
- biến thể của 奔 (bēn); biến thể của 奔 (bèn)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 大 + 卉
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 奔跑Âm Hán Việt: bôn bàochạyHSK 6
- 奔波Âm Hán Việt: bôn bachạy đôn chạy đáo; liên tục di chuyểnHSK 7–9
- 奔赴Âm Hán Việt: bôn phólao đến; vội đếnHSK 7–9
- 奔驰Benz (tên gọi); Mercedes-Benz, hãng xe ĐứcHSK 7–9
- 奔驰chạy nhanh; phóng nước đại; phi nước kiệuHSK 7–9
- 投奔Âm Hán Việt: đầu bôntìm nơi trú ẩn; tìm tị nạnHSK 7–9
- 东奔西走Âm Hán Việt: đông bôn tây tẩuchạy đông chạy tây (thành ngữ); bận rộn chạy đi chạy lại; bận tối mắt tối mũi; nhảy lò còHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.