Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
bèn · bèn · bēn · bēn · bēn

奔

Nghĩabèn đi đến; hướng tới; đi về; bèn biến thể của 奔 (bèn); bēn vội vàng; lao nhanh; chạy nhanh; bēn biến thể của 奔 (bēn); bēn biến thể của 奔 (bēn); biến thể của 奔 (bèn)
Bộ thủ大
Âm Hán Việtbèn bôn
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • bènÂm Hán Việt: bônđi đến; hướng tới; đi về
  • bènbiến thể của 奔 (bèn)
  • bēnvội vàng; lao nhanh; chạy nhanh
  • bēnbiến thể của 奔 (bēn)
  • bēnbiến thể của 奔 (bēn); biến thể của 奔 (bèn)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 大 + 卉

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.