Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
奔
Nghĩa tiếng Việtđi đến; hướng tới; đi về
Âm Hán Việtbôn
- 1 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 đi đến
- 2 hướng tới
- 3 đi về
- 4 phiên âm Đài Loan [ben1]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 奔跑[bôn bào]Cấp: HSK 6chạy
- 奔波[bôn ba]Cấp: HSK 7–9chạy đôn chạy đáo; liên tục di chuyển
- 奔驰[奔馳]Cấp: HSK 7–9chạy nhanh; phóng nước đại; phi nước kiệu
- 奔驰[奔馳]Cấp: HSK 7–9Benz (tên gọi); Mercedes-Benz, hãng xe Đức
- 奔赴[bôn phó]Cấp: HSK 7–9lao đến; vội đến
- 投奔[đầu bôn]Cấp: HSK 7–9tìm nơi trú ẩn; tìm tị nạn
- 东奔西走[東奔西走][đông bôn tây tẩu]Cấp: HSK 7–9chạy đông chạy tây (thành ngữ); bận rộn chạy đi chạy lại; bận tối mắt tối mũi; nhảy lò cò
- 奔窜[奔竄](người hoặc động vật) chạy tán loạn; phân tán; (nước lũ, ý tưởng, v.v.) lan ra mọi hướng
- 奔放táo bạo và không bị kiềm chế; không gò bó
- 奔流chảy cuồn cuộn; đổ ào ạt; dòng nước xiết
- 奔马[奔馬](văn học) (nhanh như) ngựa phi nước đại
- 奔忙bận rộn chạy đi chạy lại; buôn ba
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 没有[沒有][một hữu]Cấp: HSK 1không có; không tồn tại; chưa
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 遇见[遇見][ngộ kiến]Cấp: HSK 3gặp gỡ
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước