Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奔马

Phồn thể: [奔馬]
bēnmǎ
Nghĩa tiếng Việt(văn học) (nhanh như) ngựa phi nước đại
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) (nhanh như) ngựa phi nước đại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập