Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
mǎ · Mǎ

马

Nghĩangựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướng; họ [Ma3]; viết tắt của Malaysia 马来西亚 (Mǎláixīyà)
Bộ thủ马
Âm Hán Việtmã
  • 3 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 12 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • mǎÂm Hán Việt: mãngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướng
  • MǎChưa có âm thanhhọ [Ma3]; viết tắt của Malaysia 马来西亚 (Mǎláixīyà)

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên phải · 一 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.