Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Từ ghép

洗手间

Phồn thể: [洗手間]
xǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǒujiānSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhà vệ sinh; phòng vệ sinh; phòng rửa tay
Âm Hán Việttẩy thủ gian
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nhà vệ sinh
  2. 2 phòng vệ sinh
  3. 3 phòng rửa tay

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập