Cấp: HSK 2Từ ghép
洗手间
Phồn thể: [洗手間]Nghĩa tiếng Việtnhà vệ sinh; phòng vệ sinh; phòng rửa tay
Âm Hán Việttẩy thủ gian
- 3 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nhà vệ sinh
- 2 phòng vệ sinh
- 3 phòng rửa tay
Câu ví dụ
- 喝咖啡时我喜欢加一点儿牛奶。你等我一下,我先去洗手间洗洗手,马上就跟你走。Lúc uống cà phê mình thích thêm một chút sữa tươi. Bạn đợi mình một lát nhé, mình vào nhà vệ sinh rửa tay trước rồi đi với bạn ngay.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 跟[ngấn]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5gót chân; theo sát; đi cùng
- 红茶[紅茶][hồng trà]Cấp: HSK 2trà đen
- 近[cận]Cấp: HSK 2gần; sát; khoảng chừng
- 咖啡[gia phi]Cấp: HSK 2cà phê (từ mượn)
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 绿茶[綠茶][lục trà]Cấp: HSK 2trà xanh; (tiếng lóng) (về một cô gái) tưởng chừng như ngây thơ và quyến rũ nhưng thực ra lại toan tính và thủ đoạn; một cô gái có những nét này
- 奶茶[nái trà]Cấp: HSK 2trà sữa
- 时[旹][thì]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 6biến thể cũ của 时 (shí)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này