Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

马上

Phồn thể: [馬上]
mǎshàng
Nghĩa tiếng Việtngay lập tức; ngay tức khắc; lập tức
Âm Hán Việtmã thượng

Bẫy nghĩa Hán Việt 马上 nghĩa là "ngay lập tức, liền", không phải "trên lưng ngựa" theo nghĩa đen thông thường.

  • 2 chữ
  • 6 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ngay lập tức
  2. 2 ngay tức khắc
  3. 3 lập tức
  4. 4 trên lưng ngựa (tức là bằng vũ lực quân sự)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập