Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
chà

差

Nghĩa tiếng Việtkhác; sai; nhầm; thiếu
Âm Hán Việtsai
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 khác
  2. 2 sai; nhầm
  3. 3 thiếu
  4. 4 không đạt tiêu chuẩn; kém
  5. 5 tiếng Đài Loan đọc là [cha1]

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
chā

差

Nghĩa tiếng Việtsự khác biệt; không nhất quán; (toán) hiệu số (lượng còn lại sau phép trừ); (văn học) một chút; hơi; hơi hơi
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sự khác biệt; không nhất quán
  2. 2 (toán) hiệu số (lượng còn lại sau phép trừ)
  3. 3 (văn học) một chút; hơi; hơi hơi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
chāi

差

Nghĩa tiếng Việtcử đi (làm việc vặt); (cổ điển) người được cử đi; công việc; chức vụ chính thức
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cử đi (làm việc vặt)
  2. 2 (cổ điển) người được cử đi
  3. 3 công việc; chức vụ chính thức

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
cī

差

Nghĩa tiếng Việtdùng trong 参差 (cēncī)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 参差 (cēncī)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập