HSK 6 · Ngữ pháp
Cấu trúc mục tiêu 旨在… / 以期…
Cấu trúc cốt lõi
Chính sách/Biện pháp + 旨在 + Mục tiêu cốt lõi,以期 + Kết quả kỳ vọng
1. Bản chất & Cách dùng
Cấu trúc "Cấu trúc mục tiêu 旨在… / 以期…" giúp liên kết chặt chẽ giữa tiền đề và kết luận trong văn viết cao cấp HSK 6.
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
- 面对复杂多变的局势,相关各方都应当保持审慎态度,政府大力倡导教育资源共享,旨在弥补城乡公共服务场所的差距,让发展成果真正惠及每一个家庭。Trước cục diện phức tạp đa biến, các bên liên quan đều cần giữ thái độ thận trọng; chính phủ ra sức đề xướng chia sẻ tài nguyên giáo dục, nhằm mục đích bù đắp khoảng cách về cơ sở dịch vụ công giữa thành thị và nông thôn, để thành quả phát triển thực sự mang lại lợi ích cho mỗi gia đình.
- 只有脚踏实地解决每一个具体问题,才能取得扎实的成效。Chỉ có vững vàng thực tế giải quyết từng vấn đề cụ thể mới có thể đạt được hiệu quả vững chắc.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
虽然条件已经成熟,反而我们还没有开始部署。Câu đúng: 既然条件已经成熟,我们就应当立即开始周密部署。Cần dùng cặp liên từ tương ứng về quan hệ nhân quả/điều kiện thay vì đặt 反而 sau 虽然.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 14: Công bằng giáo dục, an sinh xã hội và phúc lợi công cộng