Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

局势

Phồn thể: [局勢]
júshì
Nghĩa tiếng Việttình hình; trạng thái (của sự việc)
Âm Hán Việtcục thế
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tình hình
  2. 2 trạng thái (của sự việc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập