Chữ Hán
局
Nghĩahẹp; văn phòng; tình huống; lượng từ cho trò chơi: ván, sét, vòng, v.v.; chật chội; hẹp
Bộ thủ尸
Âm Hán Việtcục
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 14 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: cụchẹp
- Chưa có âm thanhvăn phòng; tình huống; lượng từ cho trò chơi: ván, sét, vòng, v.v.
- Chưa có âm thanhchật chội; hẹp
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 尺 + 口
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 邮局Âm Hán Việt: bưu cụcbưu điệnHSK 5
- 局限Âm Hán Việt: cục hạnbiến thể của 局限 (júxiàn)HSK 6
- 局限giới hạn; hạn chế; ràng buộc cái gì trong phạm vi nhất địnhHSK 6
- 局面Âm Hán Việt: cục diệnkhía cạnh; giai đoạn; tình hìnhHSK 6
- 僵局bế tắc; đình trệHSK 7–9
- 全局Âm Hán Việt: toàn cụctình hình tổng thểHSK 7–9
- 出局Âm Hán Việt: xuất cục(cầu thủ bóng chày) bị loại; (cầu thủ cricket) bị loại; (cầu thủ hoặc đội) bị loại khỏi một cuộc thi; (nghĩa bóng) bị loại bỏ; bị loại trong môi trường cạnh tranhHSK 7–9
- 大局Âm Hán Việt: đại cụctình hình tổng thể; bức tranh toàn cảnhHSK 7–9
- 局势Âm Hán Việt: cục thếtình hình; trạng thái (của sự việc)HSK 7–9
- 局部Âm Hán Việt: cục bộmột phần; cục bộHSK 7–9
- 布局Âm Hán Việt: bố cụcsắp xếp; bố cục; bố tríHSK 7–9
- 格局Âm Hán Việt: cách cụckết cấu; mô hình; bố cụcHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.