Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

局

Phồn thể: [侷]
jú
Nghĩa tiếng Việthẹp
Âm Hán Việtcục
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 hẹp

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

局

jú
Nghĩa tiếng Việtvăn phòng; tình huống; lượng từ cho trò chơi: ván, sét, vòng, v.v.
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 văn phòng
  2. 2 tình huống
  3. 3 lượng từ cho trò chơi: ván, sét, vòng, v.v.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

局

Phồn thể: [跼]
jú
Nghĩa tiếng Việtchật chội; hẹp
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 chật chội; hẹp

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập