Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
局
Phồn thể: [侷]Nghĩa
- 1 hẹp
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 邮局[郵局][bưu cục]Cấp: HSK 5bưu điện
- 局面[cục diện]Cấp: HSK 6khía cạnh; giai đoạn; tình hình
- 局限[侷限][cục hạn]Cấp: HSK 6biến thể của 局限 (júxiàn)
- 局限Cấp: HSK 6giới hạn; hạn chế; ràng buộc cái gì trong phạm vi nhất định
- 布局[佈局][bố cục]Cấp: HSK 7–9sắp xếp; bố cục; bố trí
- 出局[xuất cục]Cấp: HSK 7–9(cầu thủ bóng chày) bị loại; (cầu thủ cricket) bị loại; (cầu thủ hoặc đội) bị loại khỏi một cuộc thi; (nghĩa bóng) bị loại bỏ; bị loại trong môi trường cạnh tranh
- 大局[đại cục]Cấp: HSK 7–9tình hình tổng thể; bức tranh toàn cảnh
- 格局[cách cục]Cấp: HSK 7–9kết cấu; mô hình; bố cục
- 僵局Cấp: HSK 7–9bế tắc; đình trệ
- 结局[結局][kết cục]Cấp: HSK 7–9kết cục; kết thúc
- 局部[cục bộ]Cấp: HSK 7–9một phần; cục bộ
- 局势[局勢][cục thế]Cấp: HSK 7–9tình hình; trạng thái (của sự việc)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 博览会[博覽會][bác lãm hội]Cấp: HSK 6triển lãm; hội chợ quốc tế
- 薄弱[bạc nhược]Cấp: HSK 6yếu; mong manh
- 补偿[補償][bổ thường]Cấp: HSK 6bồi thường; bù đắp
- 不顾[不顧][bất cố]Cấp: HSK 6bất chấp; không quan tâm
- 不禁[bất cấm]Cấp: HSK 6không thể không (làm gì đó); không kiềm được
- 补贴[補貼][bổ thiếp]Cấp: HSK 6trợ cấp; khoản trợ cấp; phụ cấp
- 酱[醬][tương]Cấp: HSK 6một loại sốt đặc từ đậu nành lên men; ướp trong sốt đậu nành; sốt
- 讲解[講解][giảng giải]Cấp: HSK 6giải thích
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Thành ngữ hoạch định chiến lược 未雨绸缪 · 面对…趋势,必须未雨绸缪,提前布局…HSK 7–9
- Cấu trúc cam kết 履行承诺 / 严厉惩罚 · 履行 + Bảo vệ sinh thái + 承诺 | 依法惩罚 + Hành vi phá hoạiHSK 6
- Cấu trúc cảnh báo 切忌 / 免得 · Trong quá trình… + 切忌 + 草率 / 盲目,免得 + Hậu quả xấuHSK 6
- Cấu trúc điều kiện pháp lý 一经…即… / 凡…均… · 凡 + Đối tượng thuộc phạm vi + 均须 + Tuân thủ quy địnhHSK 6
- Cấu trúc đối chiếu 今非昔比 / 相辅相成 · Hai yếu tố + 相辅相成,缺一不可HSK 6
- Cấu trúc loại trừ 除…以外,一概 / 均… · 除 + Ngoại lệ + 以外,Các đối tượng khác + 一概 / 均 + Vị ngữHSK 6