Cấp: HSK 7–9Từ ghép
布局
Phồn thể: [佈局]Nghĩa tiếng Việtsắp xếp; bố cục; bố trí
Âm Hán Việtbố cục
- 2 chữ
- 12 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 sắp xếp
- 2 bố cục
- 3 bố trí
- 4 khai cuộc (thuật ngữ cờ)
Câu ví dụ
- 东方传统建筑向来讲究“天人合一”的营造理念。无论是依山傍水的村落布局,还是错落有致的庭院深深,皆致力于追求人工建筑与自然环境的和谐协调。Kiến trúc truyền thống phương Đông xưa nay vốn coi trọng quan niệm kiến tạo "Thiên nhân hợp nhất". Dù là bố cục làng mạc tựa núi kề sông hay những khoảng sân sâu thấp cao hài hoà, tất cả đều hướng tới sự hài hoà giữa công trình nhân tạo và môi trường tự nhiên.Từ trong câu:东方 (dōngfāng)传统 (chuántǒng)建筑 (jiànzhù)向来 (xiànglái)讲究 (jiǎngjiu)天人合一 (tiānrénhéyī)的 (de)营造 (yíngzào)理念 (lǐniàn)无论 (wúlùn)是 (shì)依山傍水 (yīshānbàngshuǐ)的 (de)村落 (cūnluò)布局 (bùjú)还是 (háishi)错落有致 (cuòluòyǒuzhì)的 (de)庭院 (tíngyuàn)深深 (shēnshēn)皆 (jiē)致力于 (zhìlìyú)追求 (zhuīqiú)人工 (réngōng)建筑 (jiànzhù)与 (yǔ)自然 (zìrán)环境 (huánjìng)的 (de)和谐 (héxié)协调 (xiétiáo)
- 确实如此。鉴于外部不确定性持续上升,我们必须依托区域交通枢纽进行多元化布局,增强整个供应链的韧性。Đúng vậy. Xét thấy tính bất định bên ngoài liên tục gia tăng, chúng ta buộc phải dựa vào các đầu mối giao thông khu vực để bố cục đa dạng hoá, tăng cường sức bền của toàn chuỗi cung ứng.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 安详[安詳][an tường]Cấp: HSK 7–9bình thản
- 安心[an tâm]Cấp: HSK 7–9an tâm; cảm thấy nhẹ nhõm; yên lòng
- 壁垒[壁壘][bích luỹ]Cấp: HSK 7–9thành lũy; rào cản
- 格局[cách cục]Cấp: HSK 7–9kết cấu; mô hình; bố cục
- 韧性[韌性]Cấp: HSK 7–9độ bền
- 枢纽[樞紐][xu néo]Cấp: HSK 7–9trung tâm (ví dụ: mạng lưới giao thông); bản lề; điểm pivot
- 凸显[凸顯]Cấp: HSK 7–9thể hiện rõ; rõ nét; làm nổi bật
- 协同[協同][hiếp đồng]Cấp: HSK 7–9phối hợp; phối hợp với; cộng tác
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này