Cấp: HSK 7–9Từ ghép
鉴于
Phồn thể: [鑒於]Nghĩa tiếng Việtxét thấy; thấy rằng; xem xét
Âm Hán Việtgiám ư
- 2 chữ
- 16 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 xét thấy
- 2 thấy rằng
- 3 xem xét
- 4 vì
Câu ví dụ
- 确实如此。鉴于外部不确定性持续上升,我们必须依托区域交通枢纽进行多元化布局,增强整个供应链的韧性。Đúng vậy. Xét thấy tính bất định bên ngoài liên tục gia tăng, chúng ta buộc phải dựa vào các đầu mối giao thông khu vực để bố cục đa dạng hoá, tăng cường sức bền của toàn chuỗi cung ứng.
- 鉴于此,唯有依托自主创新攻克核心技术壁垒,并推动区域产业集群协同布局,方能在全球经济格局的重塑中赢得长远发展的主动权。Xét thấy điều đó, chỉ có dựa vào đổi mới tự chủ để chinh phục rào cản công nghệ lõi và thúc đẩy bố cục phối hợp cụm công nghiệp khu vực mới có thể giành thế chủ động phát triển lâu dài trong cuộc tái định hình cục diện kinh tế toàn cầu.Từ trong câu:鉴于 (jiànyú)此 (cǐ)唯有 (wéiyǒu)依托 (yītuō)自主 (zìzhǔ)创新 (chuàngxīn)攻克 (gōngkè)核心 (héxīn)技术 (jìshù)壁垒 (bìlěi)并 (bìng)推动 (tuīdòng)区域 (qūyù)产业集群 (chǎnyèjíqún)协同 (xiétóng)布局 (bùjú)方能 (fāngnéng)在 (zài)全球 (quánqiú)经济 (jīngjì)格局 (géjú)的 (de)重塑 (chóngsù)中 (zhōng)赢得 (yíngdé)长远 (chángyuǎn)发展 (fāzhǎn)的 (de)主动权 (zhǔdòngquán)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 男[nam]Cấp: HSK 1nam; Nam tước, cấp thấp nhất trong năm cấp bậc quý tộc 五等爵位 (wǔděngjuéwèi)
- 进来[進來][tiến lai]Cấp: HSK 2đến; vào
- 平时[平時][bình thì]Cấp: HSK 3thường lệ; trong thời gian bình thường; trong thời bình
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 以为[以為][dĩ vi]Cấp: HSK 3nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 本来[本來][bản lai]Cấp: HSK 4gốc gác; vốn dĩ; lúc đầu
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Giới từ văn viết 依据 / 依照 / 鉴于 · 依据 + Số liệu/Khảo sát + Động từ | 依照 + Quy định/Hợp đồng + Động từ | 鉴于 + Tình hình thực tế,Mệnh đề quyết địnhHSK 5
- Giới từ nêu căn cứ trang trọng 鉴于 / 出于 · 鉴于 + Tình hình khách quan,Chủ ngữ + Đưa ra quyết định | 出于 + Mục đích/Động cơHSK 6
- Giới từ dẫn căn cứ khách quan 鉴于… · 鉴于 + Tình hình / Thực tế khách quan,Chủ ngữ + 决定 / 应当 + Hành độngHSK 7–9
- Cấu trúc tương quan 愈…愈… / 越发 · 愈 + Động từ/Tính từ + 愈 + Kết quả | 越发 + Tính từ (càng thêm)HSK 6