Cấp: HSK 5Từ ghép
如此
Nghĩa
- 1 như thế; như vậy; như là
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 诸如此类[諸如此類][chư như thử loại]Cấp: HSK 7–9những việc như thế này (thành ngữ); vân vân; và những cái khác; v.v.
- 因如此vì điều này
- 不过如此[不過如此](thành ngữ) không hơn gì; chỉ vậy thôi; không có gì to tát; không ấn tượng lắm
- 不仅如此[不僅如此]không chỉ như thế, mà còn...
- 但愿如此[但願如此]giá mà đúng như vậy; tôi hy vọng vậy (thành ngữ)
- 话虽如此[話雖如此]dù vậy đi nữa
- 如此这般[如此這般]thế này thế nọ; như thế này
- 倘能如此nếu có thể làm như vậy
- 远非如此[遠非如此]hoàn toàn không phải như vậy (thành ngữ)
- 原来如此[原來如此]thì ra là vậy; tôi hiểu rồi
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 导演[導演][đạo diễn]Cấp: HSK 5đạo diễn; đạo diễn (phim, v.v.)
- 极其[極其][cực kì]Cấp: HSK 5cực kỳ
- 评价[評價][bình giá]Cấp: HSK 5đánh giá
- 请教[請教][thỉnh giáo]Cấp: HSK 5hỏi để được hướng dẫn; tham khảo
- 请求[請求][thỉnh cầu]Cấp: HSK 5yêu cầu; hỏi; một yêu cầu (LT:个 (gè))
- 情绪[情緒][tình tự]Cấp: HSK 5tâm trạng; trạng thái tinh thần; dễ xúc động
- 穷[窮][cùng]Cấp: HSK 5nghèo; khốn cùng; dùng hết
- 劝[勸][khuyến]Cấp: HSK 5khuyên; giục; cố gắng thuyết phục
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan