Cấp: HSK 5Từ ghép
请求
Phồn thể: [請求]Nghĩa tiếng Việtyêu cầu; hỏi; một yêu cầu (LT:个 (gè))
Âm Hán Việtthỉnh cầu
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 yêu cầu; hỏi
- 2 một yêu cầu (LT:个 (gè))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 导演[導演][đạo diễn]Cấp: HSK 5đạo diễn; đạo diễn (phim, v.v.)
- 极其[極其][cực kì]Cấp: HSK 5cực kỳ
- 评价[評價][bình giá]Cấp: HSK 5đánh giá
- 请教[請教][thỉnh giáo]Cấp: HSK 5hỏi để được hướng dẫn; tham khảo
- 情绪[情緒][tình tự]Cấp: HSK 5tâm trạng; trạng thái tinh thần; dễ xúc động
- 穷[窮][cùng]Cấp: HSK 5nghèo; khốn cùng; dùng hết
- 劝[勸][khuyến]Cấp: HSK 5khuyên; giục; cố gắng thuyết phục
- 权[權][quyền]Cấp: HSK 5 · nghĩa mở rộng HSK 7–9quyền lực; quyền hạn; quyền
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này