Cấp: HSK 5Chữ đơn
穷
Phồn thể: [窮]Nghĩa tiếng Việtnghèo; khốn cùng; dùng hết
Âm Hán Việtcùng
- 1 chữ
- 7 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghèo
- 2 khốn cùng
- 3 dùng hết
- 4 kiệt quệ
- 5 kỹ lưỡng
- 6 cực kỳ
- 7 (khẩu ngữ) dai dẳng và vô ích
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 贫穷[貧窮][bần cùng]Cấp: HSK 7–9nghèo khó; bần cùng
- 无穷[無窮][vô cùng]Cấp: HSK 7–9vô tận; bao la; không cạn kiệt
- 层出不穷[層出不窮][tầng xuất bất cùng]Cấp: HSK 7–9không ngừng xuất hiện; không ngớt; tầng tầng lớp lớp (thành ngữ)
- 不穷[不窮]vô tận; bao la; không cạn kiệt
- 词穷[詞窮]không biết nói gì; cạn lời
- 躲穷[躲窮]tìm nơi nương tựa ở nhà người thân giàu có
- 缝穷[縫窮]khâu vá quần áo với thù lao rẻ mạt
- 固穷[固窮]chịu đựng cảnh nghèo khó một cách kiên cường
- 哭穷[哭窮]kêu ca mình nghèo; phàn nàn về việc túng thiếu; giả vờ nghèo
- 穷愁[窮愁]cùng quẫn; phiền muộn; không xu dính túi và đầy lo âu
- 穷蹙[窮蹙]túng thiếu; trong cảnh khốn cùng; tuyệt vọng
- 穷抖[窮抖]run rẩy không kiểm soát; lắc lư (chân, v.v.)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 导演[導演][đạo diễn]Cấp: HSK 5đạo diễn; đạo diễn (phim, v.v.)
- 极其[極其][cực kì]Cấp: HSK 5cực kỳ
- 评价[評價][bình giá]Cấp: HSK 5đánh giá
- 请教[請教][thỉnh giáo]Cấp: HSK 5hỏi để được hướng dẫn; tham khảo
- 请求[請求][thỉnh cầu]Cấp: HSK 5yêu cầu; hỏi; một yêu cầu (LT:个 (gè))
- 情绪[情緒][tình tự]Cấp: HSK 5tâm trạng; trạng thái tinh thần; dễ xúc động
- 劝[勸][khuyến]Cấp: HSK 5khuyên; giục; cố gắng thuyết phục
- 权[權][quyền]Cấp: HSK 5 · nghĩa mở rộng HSK 7–9quyền lực; quyền hạn; quyền
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này