Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

贫穷

Phồn thể: [貧窮]
pínqióng
Nghĩa tiếng Việtnghèo khó; bần cùng
Âm Hán Việtbần cùng
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghèo khó
  2. 2 bần cùng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập