Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
diànshāng

电商

Phồn thể: [電商]
Nghĩa tiếng Việtthương mại điện tử (viết tắt của 电子商务 (diànzǐshāngwù)); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoại
Âm Hán Việtđiện thương
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thương mại điện tử (viết tắt của 电子商务 (diànzǐshāngwù))
  2. 2 (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập