Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

点心

Phồn thể: [點心]
diǎnxin
Nghĩa tiếng Việtmón ăn nhẹ; điểm tâm; bánh ngọt; dimsum (trong ẩm thực Quảng Đông)
Âm Hán Việtđiểm tâm

Bẫy nghĩa Hán Việt 点心 nghĩa là "bánh ngọt, đồ ăn nhẹ" dùng bất kỳ lúc nào trong ngày, không chỉ là "bữa ăn sáng (điểm tâm)".

  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 món ăn nhẹ; điểm tâm
  2. 2 bánh ngọt
  3. 3 dimsum (trong ẩm thực Quảng Đông)
  4. 4 tráng miệng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập