Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长点心眼

Phồn thể: [長點心眼]
zhǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)diǎnxīnyǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcẩn thận; giữ tỉnh táo
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa