Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
cháng · zhǎng

长

Nghĩacháng chiều dài; dài; mãi mãi; zhǎng trưởng; đứng đầu; người lớn
Bộ thủ长
Âm Hán Việtcháng trường; zhǎng trường
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • chángChưa có âm thanhÂm Hán Việt: trườngchiều dài; dài; mãi mãi
  • zhǎngChưa có âm thanhÂm Hán Việt: trườngtrưởng; đứng đầu; người lớn

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 一 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.