Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
俩
Phồn thể: [倆]Nghĩa tiếng Việthai (cách nói thông tục của 兩個|两个); cả hai; một vài
Âm Hán Việtlưỡng
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 hai (cách nói thông tục của 兩個|两个)
- 2 cả hai
- 3 một vài
Câu ví dụ
- 现在弟弟长大了,个子比小雪高多了。今天天气晴好,姐弟俩又一起去公园跑步。Bây giờ em trai đã lớn, vóc người cao hơn Tiểu Tuyết nhiều. Hôm nay trời nắng đẹp, hai chị em lại cùng nhau ra công viên chạy bộ.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不便[bất tiện]Cấp: HSK 4bất tiện; không thích hợp; không phù hợp
- 地址[địa xởi]Cấp: HSK 4địa chỉ
- 否则[否則][bĩ tắc]Cấp: HSK 4nếu không thì; nếu không; hoặc (là)
- 结果[結果][kết quả]Cấp: HSK 4kết quả; kết cục; kết luận
- 及时[及時][cập thì]Cấp: HSK 4kịp thời; đúng lúc; ngay lập tức; không chậm trễ
- 剧院[劇院][kịch viện]Cấp: HSK 4rạp hát
- 开玩笑[開玩笑][khai ngoạn tiếu]Cấp: HSK 4đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa
- 看法[khán pháp]Cấp: HSK 4cách nhìn; quan điểm; ý kiến
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này