Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
liǎ

俩

Phồn thể: [倆]
Nghĩa tiếng Việthai (cách nói thông tục của 兩個|两个); cả hai; một vài
Âm Hán Việtlưỡng
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hai (cách nói thông tục của 兩個|两个)
  2. 2 cả hai
  3. 3 một vài

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
liǎng

俩

Phồn thể: [倆]
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 伎俩 (jìliǎng)
  • 1 chữ
  • 9 nét