Cấp: HSK 1Từ ghép
现在
Phồn thể: [現在]Nghĩa tiếng Việtbây giờ; hiện tại; lúc này
Âm Hán Việthiện tại
- 2 chữ
- 14 nét
- 6 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bây giờ
- 2 hiện tại
- 3 lúc này
- 4 hiện đại
- 5 hiện nay
- 6 ngày nay
Câu ví dụ
- 现在几点?你早上和上午有课吗?Bây giờ là mấy giờ? Buổi sáng bạn có tiết học không?
- 现在是早上八点二十分。我八点半上课,下午四点下课。Bây giờ là 8 giờ 20 phút sáng. Mình 8 giờ rưỡi vào học, 4 giờ chiều tan học.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吧Cấp: HSK 1(trợ từ ngữ khí chỉ gợi ý hoặc phỏng đoán); ...phải không?; ...được chứ?
- 半[bán]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4một nửa; bán-; chưa hoàn chỉnh
- 店[điếm]Cấp: HSK 1quán trọ; khách sạn kiểu cũ (LT:家 (jiā)); (hình thức kết hợp) cửa hàng; tiệm
- 点[點][điểm]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3điểm; chấm; giọt
- 电影[電影][điện ảnh]Cấp: HSK 1phim; điện ảnh
- 电影院[電影院][điện ảnh viện]Cấp: HSK 1rạp chiếu phim; rạp phim
- 分[phân]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3chia; tách; phân phối; phân bổ; phân biệt (tốt và xấu)
- 分钟[分鐘][phân chuông]Cấp: HSK 1phút
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc mốc khởi đầu 从…起 & Đại từ gộp 咱们 / 其他 · 从 + Thời điểm (今天 / 新年 / 现在) + 起 | 咱们 (chúng ta — gồm cả người nghe) + 一块儿…HSK 3
- Cách nói giờ phút (点 / 分 / 半) và vị trí từ chỉ thời gian · X 点 + Y 分 / 半 · Chủ ngữ + Thời gian + Động từHSK 1
- Mẫu câu khuyên chọn 还是…吧 (háishi…ba) · (Chủ ngữ +) 还是 + Động từ / Cụm động từ + 吧HSK 2
- Miêu tả bộ phận cơ thể bằng câu vị ngữ chủ-vị · Danh từ chỉ người + Bộ phận (个子 / 眼睛 / 头 / 手) + Cụm tính từHSK 2
- Giới từ chỉ chủ đề 关于 / 有关 & Cấu trúc 对…感兴趣 · 关于 + Chủ đề,Chủ ngữ + Vị ngữ | Chủ ngữ + 对 + Sự vật + (很 / 非常) + 感兴趣HSK 3
- Phức câu giả thiết 如果…就… & Cụm 越来越… (càng ngày càng…) · 如果 + Giả thiết,(Chủ ngữ) + 就 + Kết quả | Chủ ngữ + 越来越 + Tính từ / Động từ tâm lýHSK 3