Houzii
← Từ điển
Từ ghép

直到现在

Phồn thể: [直到現在]
zhídàoxiànzài
Nghĩa tiếng Việtngay cả bây giờ; cho đến bây giờ; cho đến tận hiện tại
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa