Từ ghép
直到现在
Phồn thể: [直到現在]Nghĩa tiếng Việtngay cả bây giờ; cho đến bây giờ; cho đến tận hiện tại
- 4 chữ
- 30 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngay cả bây giờ
- 2 cho đến bây giờ
- 3 cho đến tận hiện tại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 直[trực]thẳng; làm thẳng; công bằng và hợp lýTrang chữ →
- 到[đáo]đến; tới; rời đi đến; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời gian); lên đến (một điểm)Trang chữ →
- 现xuất hiện; hiện tại; bây giờTrang chữ →
- 在[tại]tồn tại; còn sống; (ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí); (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)Trang chữ →