Cấp: HSK 1Chữ đơn
课
Phồn thể: [課]Nghĩa tiếng Việtmôn học; khoá học; lớp
Âm Hán Việtkhoá
- 1 chữ
- 10 nét
- 7 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 môn học
- 2 khoá học
- 3 lớp
- 4 bài học
- 5 thu
- 6 thuế
- 7 hình thức bói toán
Câu ví dụ
- 我听了,听见一点儿。老师说上学不要太晚,上课的时候不要说话,明年我们坐火车去中国,车上的小猫小狗它们也很高兴!Em có nghe và nghe thấy một chút ạ. Thầy dặn đi học đừng muộn quá, lúc học đừng nói chuyện, sang năm chúng em đi tàu hoả sang Trung Quốc, mấy chú mèo chú chó trên xe chúng nó cũng rất vui!Từ trong câu:我 (wǒ)听 (tīng)了 (le)听见 (tīngjiàn)一点儿 (yīdiǎnr)老师 (lǎoshī)说上 (shuōshàng)学 (xué)不要 (bùyào)太 (tài)晚 (wǎn)上课 (shàngkè)的 (de)时候 (shíhou)不要 (bùyào)说话 (shuōhuà)明年 (míngnián)我们 (wǒmen)坐 (zuò)火车 (huǒchē)去 (qù)中国 (Zhōngguó)车 (chē)上 (shàng)的 (de)小猫 (xiǎomāo)小狗 (xiǎogǒu)它们 (tāmen)也 (yě)很 (hěn)高兴 (gāoxìng)
- 现在几点?你早上和上午有课吗?Bây giờ là mấy giờ? Buổi sáng bạn có tiết học không?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 上课[上課][thượng khoá]Cấp: HSK 1đi học; tham dự lớp; học hoặc dạy một lớp
- 下课[下課][hạ khoá]Cấp: HSK 1tan học; ra khỏi lớp; (nghĩa bóng) (đặc biệt là huấn luyện viên thể thao) bị sa thải
- 课本[課本][khoá bản]Cấp: HSK 3sách giáo khoa
- 课文[課文][khoá văn]Cấp: HSK 3bài đọc
- 功课[功課][công khoá]Cấp: HSK 4bài tập; giao bài; nhiệm vụ
- 课程[課程][khoá trình]Cấp: HSK 4khóa học; chương trình học
- 课堂[課堂][khoá đường]Cấp: HSK 4lớp học
- 补课[補課][bổ khoá]Cấp: HSK 6học bù; lên lịch lại buổi học
- 课题[課題][khoá đề]Cấp: HSK 6nhiệm vụ; vấn đề; vấn đề cần giải quyết
- 备课[備課][bị khoá]Cấp: HSK 7–9(giáo viên) soạn bài
- 旷课[曠課][khoảng khoá]Cấp: HSK 7–9trốn học; cúp tiết
- 罢课[罷課]cuộc đình công của học sinh; tẩy chay lớp học
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吧Cấp: HSK 1(trợ từ ngữ khí chỉ gợi ý hoặc phỏng đoán); ...phải không?; ...được chứ?
- 半[bán]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4một nửa; bán-; chưa hoàn chỉnh
- 点[點][điểm]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3điểm; chấm; giọt
- 店[điếm]Cấp: HSK 1quán trọ; khách sạn kiểu cũ (LT:家 (jiā)); (hình thức kết hợp) cửa hàng; tiệm
- 电影[電影][điện ảnh]Cấp: HSK 1phim; điện ảnh
- 电影院[電影院][điện ảnh viện]Cấp: HSK 1rạp chiếu phim; rạp phim
- 分[phân]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3chia; tách; phân phối; phân bổ; phân biệt (tốt và xấu)
- 分钟[分鐘][phân chuông]Cấp: HSK 1phút
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cách nói giờ phút (点 / 分 / 半) và vị trí từ chỉ thời gian · X 点 + Y 分 / 半 · Chủ ngữ + Thời gian + Động từHSK 1
- Câu khuyên ngăn 不要 (bùyào) và phân biệt 听 (tīng) — 听见 (tīngjiàn) · 不要 + Động từ · 听 (hành động nghe) ≠ 听见 (kết quả nghe thấy)HSK 1
- Hỏi lý do 为什么 & Phỏng đoán 可能 · Chủ ngữ + 为什么 + Vị ngữ? / Chủ ngữ + 可能 + Vị ngữHSK 2
- Phó từ 就 & Cấu trúc nối tiếp 一…就… · Chủ ngữ + (一 + Hành động 1) + 就 + Hành động 2HSK 2
- Cấu trúc chỉ không gian và phạm vi 在…上 / 下 / 中 · 在 + Danh từ + 上 (trên / về mặt) / 下 (dưới điều kiện) / 中 (trong quá trình / trong số)HSK 3
- Cấu trúc mốc khởi đầu 从…起 & Đại từ gộp 咱们 / 其他 · 从 + Thời điểm (今天 / 新年 / 现在) + 起 | 咱们 (chúng ta — gồm cả người nghe) + 一块儿…HSK 3