Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn
kè

课

Phồn thể: [課]
Nghĩa tiếng Việtmôn học; khoá học; lớp
Âm Hán Việtkhoá
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 môn học
  2. 2 khoá học
  3. 3 lớp
  4. 4 bài học
  5. 5 thu
  6. 6 thuế
  7. 7 hình thức bói toán
Lượng từ dạy

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập