Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

备课

Phồn thể: [備課]
bèikè
Nghĩa tiếng Việt(giáo viên) soạn bài
Âm Hán Việtbị khoá
  • 2 chữ
  • 18 nét