Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bèi · bèi

备

Nghĩabiến thể của 备 (bèi); (hình thức kết hợp) chuẩn bị; trang bị; (văn học) đầy đủ; mọi cách có thể
Bộ thủ夂
Âm Hán Việtbị
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 19 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bèiÂm Hán Việt: bịbiến thể của 备 (bèi)
  • bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bị; trang bị; (văn học) đầy đủ; mọi cách có thể

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 夂 + 田

Từ có chữ này

Xem thêm 7 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.