Cấp: HSK 7–9Từ ghép
韧性
Phồn thể: [韌性]Nghĩa
- 1 độ bền
Câu ví dụ
- 确实如此。鉴于外部不确定性持续上升,我们必须依托区域交通枢纽进行多元化布局,增强整个供应链的韧性。Đúng vậy. Xét thấy tính bất định bên ngoài liên tục gia tăng, chúng ta buộc phải dựa vào các đầu mối giao thông khu vực để bố cục đa dạng hoá, tăng cường sức bền của toàn chuỗi cung ứng.
- 在全球化遭遇逆流的背景下,产业链的安全性与韧性备受瞩目。那些仅靠低成本要素参与竞争的企业,一旦面临原材料断供或贸易壁垒,往往显得步履维艰。Trong bối cảnh toàn cầu hoá gặp dòng chảy ngược, tính an toàn và sức chống chịu của chuỗi công nghiệp nhận được sự chú ý đặc biệt. Những doanh nghiệp chỉ dựa vào yếu tố chi phí thấp để cạnh tranh, một khi đối mặt với đứt gãy nguyên liệu hoặc rào cản thương mại thường lâm vào cảnh bước đi chật vật.Từ trong câu:在 (zài)全球化 (quánqiúhuà)遭遇 (zāoyù)逆流 (nìliú)的 (de)背景 (bèijǐng)下 (xià)产业链 (chǎnyèliàn)的 (de)安全性 (ānquánxìng)与 (yǔ)韧性 (rènxìng)备受 (bèishòu)瞩目 (zhǔmù)那些 (nàxiē)仅 (jǐn)靠 (kào)低成本 (dīchéngběn)要素 (yàosù)参与 (cānyù)竞争 (jìngzhēng)的 (de)企业 (qǐyè)一旦 (yīdàn)面临 (miànlín)原材料 (yuáncáiliào)断供 (duàngōng)或 (huò)贸易壁垒 (màoyìbìlěi)往往 (wǎngwǎng)显得 (xiǎnde)步履维艰 (bùlǚwéijiān)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 安详[安詳][an tường]Cấp: HSK 7–9bình thản
- 安心[an tâm]Cấp: HSK 7–9an tâm; cảm thấy nhẹ nhõm; yên lòng
- 壁垒[壁壘][bích luỹ]Cấp: HSK 7–9thành lũy; rào cản
- 布局[佈局][bố cục]Cấp: HSK 7–9sắp xếp; bố cục; bố trí
- 格局[cách cục]Cấp: HSK 7–9kết cấu; mô hình; bố cục
- 枢纽[樞紐][xu néo]Cấp: HSK 7–9trung tâm (ví dụ: mạng lưới giao thông); bản lề; điểm pivot
- 凸显[凸顯]Cấp: HSK 7–9thể hiện rõ; rõ nét; làm nổi bật
- 协同[協同][hiếp đồng]Cấp: HSK 7–9phối hợp; phối hợp với; cộng tác
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này