Chữ Hán
韧
Nghĩabiến thể của 韧 (rèn); biến thể cũ của 韧 (rèn); đã tôi luyện; dẻo nhưng chắc; bền
Bộ thủ韦
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 韧 (rèn)
- biến thể cũ của 韧 (rèn)
- đã tôi luyện; dẻo nhưng chắc; bền
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 韦 + 刃
- Phần chỉ nghĩa: 韦
- Phần chỉ âm: 刃
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 在全球化遭遇逆流的背景下,产业链的安全性与韧性备受瞩目。那些仅靠低成本要素参与竞争的企业,一旦面临原材料断供或贸易壁垒,往往显得步履维艰。Trong bối cảnh toàn cầu hoá gặp dòng chảy ngược, tính an toàn và sức chống chịu của chuỗi công nghiệp nhận được sự chú ý đặc biệt. Những doanh nghiệp chỉ dựa vào yếu tố chi phí thấp để cạnh tranh, một khi đối mặt với đứt gãy nguyên liệu hoặc rào cản thương mại thường lâm vào cảnh bước đi chật vật.Từ trong câu:在 (zài)全球化 (quánqiúhuà)遭遇 (zāoyù)逆流 (nìliú)的 (de)背景 (bèijǐng)下 (xià)产业链 (chǎnyèliàn)的 (de)安全性 (ānquánxìng)与 (yǔ)韧性 (rènxìng)备受 (bèishòu)瞩目 (zhǔmù)那些 (nàxiē)仅 (jǐn)靠 (kào)低成本 (dīchéngběn)要素 (yàosù)参与 (cānyù)竞争 (jìngzhēng)的 (de)企业 (qǐyè)一旦 (yīdàn)面临 (miànlín)原材料 (yuáncáiliào)断供 (duàngōng)或 (huò)贸易壁垒 (màoyìbìlěi)往往 (wǎngwǎng)显得 (xiǎnde)步履维艰 (bùlǚwéijiān)
- 确实如此。鉴于外部不确定性持续上升,我们必须依托区域交通枢纽进行多元化布局,增强整个供应链的韧性。Đúng vậy. Xét thấy tính bất định bên ngoài liên tục gia tăng, chúng ta buộc phải dựa vào các đầu mối giao thông khu vực để bố cục đa dạng hoá, tăng cường sức bền của toàn chuỗi cung ứng.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.