Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
rèn · rèn · rèn

韧

Nghĩabiến thể của 韧 (rèn); biến thể cũ của 韧 (rèn); đã tôi luyện; dẻo nhưng chắc; bền
Bộ thủ韦
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • rènbiến thể của 韧 (rèn)
  • rènbiến thể cũ của 韧 (rèn)
  • rènđã tôi luyện; dẻo nhưng chắc; bền

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 韦 + 刃

  • Phần chỉ nghĩa: 韦
  • Phần chỉ âm: 刃

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.