Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

依托

Phồn thể: [依託]
yītuō
Nghĩa tiếng Việtdựa vào; phụ thuộc; hỗ trợ
Âm Hán Việty thác
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 dựa vào
  2. 2 phụ thuộc
  3. 3 hỗ trợ

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập