Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

凸显

Phồn thể: [凸顯]
tūxiǎn
Nghĩa tiếng Việtthể hiện rõ; rõ nét; làm nổi bật
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thể hiện rõ
  2. 2 rõ nét
  3. 3 làm nổi bật
  4. 4 rõ ràng và hiển nhiên

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập