Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

泄露

xièlòu
Nghĩa tiếng Việttiết lộ, rò rỉ (bí mật, thông tin, khí đốt)
Âm Hán Việttướt lộ
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1v tiết lộ, rò rỉ (bí mật, thông tin, khí đốt)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

泄露

xièlù
Nghĩa tiếng Việtrò rỉ (thông tin); tiết lộ; cũng đọc là [xie4 lou4]
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa