Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
lòu · lù · Lù

露

Nghĩalòu thể hiện; tiết lộ; phản bội; lù sương; nước siro; mật; Lù họ [Lu4]
Bộ thủ雨
Âm Hán Việtlòu lộ; lù lộ
  • 21 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 12 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • lòuÂm Hán Việt: lộthể hiện; tiết lộ; phản bội
  • lùÂm Hán Việt: lộsương; nước siro; mật
  • LùChưa có âm thanhhọ [Lu4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 雨 + 路

  • Phần chỉ nghĩa: 雨
  • Phần chỉ âm: 路

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.