Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
luǒlù

裸露

Nghĩa tiếng Việttrần truồng; trơ trụi; không che đậy; lộ ra
Âm Hán Việtkhoả lộ
  • 2 chữ
  • 34 nét