Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơn
céng

层

Phồn thể: [層]
Nghĩa tiếng Việtchồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
Âm Hán Việttầng
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chồng lên nhau
  2. 2 tầng; lớp
  3. 3 tầng (của tòa nhà); tầng
  4. 4 (toán) bó
  5. 5 số đếm cho các lớp

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập