Cấp: HSK 3Chữ đơn
层
Phồn thể: [層]Nghĩa tiếng Việtchồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
Âm Hán Việttầng
- 1 chữ
- 7 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 chồng lên nhau
- 2 tầng; lớp
- 3 tầng (của tòa nhà); tầng
- 4 (toán) bó
- 5 số đếm cho các lớp
Câu ví dụ
- 哈哈,你们包的第一盘饺子刚刚煮好!来,咱们一块儿吃热饺子吧!从新的一年起,希望咱们的留学生活越来越丰富,汉语水平也更上一层楼!Ha ha, đĩa sủi cảo đầu tiên các bạn gói vừa mới luộc chín xong! Nào, chúng mình cùng nhau ăn sủi cảo nóng nhé! Bắt đầu từ năm mới trở đi, hy vọng cuộc sống du học của chúng mình ngày càng phong phú, trình độ tiếng Trung cũng tiến thêm một bước cao hơn!Từ trong câu:哈哈 (hāhā)你们 (nǐmen)包 (bāo)的 (de)第一 (dìyī)盘 (pán)饺子 (jiǎozi)刚刚 (gānggang)煮 (zhǔ)好 (hǎo)来 (lái)咱们 (zánmen)一块儿 (yīkuàir)吃 (chī)热 (rè)饺子 (jiǎozi)吧 (ba)从 (cóng)新 (xīn)的 (de)一 (yī)年 (nián)起 (qǐ)希望 (xīwàng)咱们 (zánmen)的 (de)留学生 (liúxuéshēng)活 (huó)越来越 (yuèláiyuè)丰富 (fēngfù)汉语 (Hànyǔ)水平 (shuǐpíng)也 (yě)更上一层楼 (gèngshàngyīcénglóu)
- 对,我找了半个月才找到这套满意的房子。我住在八层,楼里有电梯,不用走楼梯,买东西也方便极了。Đúng rồi, mình tìm nửa tháng trời mới tìm được căn nhà ưng ý này. Mình ở tầng tám, trong toà nhà có thang máy, không phải đi cầu thang bộ, mua đồ cũng tiện vô cùng.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 层次[層次][tầng thứ]Cấp: HSK 6tầng; mức độ; sự phân tầng
- 层面[層面][tầng diện]Cấp: HSK 6khía cạnh; mặt; phương diện (chính trị, tâm lý, tinh thần v.v.); (địa chất) mặt phân lớp
- 高层[高層][cao tầng]Cấp: HSK 6cao tầng; cấp cao; đẳng cấp cao
- 底层[底層][để tầng]Cấp: HSK 7–9tầng trệt; tầng một; mức thấp nhất; tầng lớp thấp nhất (của xã hội, v.v.)
- 基层[基層][cơ tầng]Cấp: HSK 7–9cấp cơ sở; đơn vị cơ sở; tầng nền
- 阶层[階層][giai tầng]Cấp: HSK 7–9giai cấp xã hội
- 上层[上層][thượng tầng]Cấp: HSK 7–9tầng trên
- 层出不穷[層出不窮][tầng xuất bất cùng]Cấp: HSK 7–9không ngừng xuất hiện; không ngớt; tầng tầng lớp lớp (thành ngữ)
- 包层[包層]lớp bọc; phủ (trên sợi)
- 薄层[薄層]lớp mỏng; lát mỏng; màng
- 表层[表層]lớp bề mặt
- 层报[層報]báo cáo lên cấp trên qua các tầng lớp phân cấp
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 安静[安靜][an tĩnh]Cấp: HSK 3yên tĩnh; bình yên; điềm tĩnh
- 搬[bưng]Cấp: HSK 3di chuyển (tức là tự dời đi); di chuyển (thứ gì đó tương đối nặng hoặc cồng kềnh); chuyển
- 搬家[bưng gia]Cấp: HSK 3chuyển nhà; di dời; loại bỏ (cái gì đó)
- 才[tài]Cấp: HSK 3khả năng; tài năng; người thuộc một kiểu nào đó; một cá nhân có năng lực
- 草[艸][tháu]Cấp: HSK 3biến thể của 草 (cǎo)
- 草地[thảo địa]Cấp: HSK 3bãi cỏ; đồng cỏ; thảm cỏ
- 得[đắc]Cấp: HSK 3được; nhận; giành được
- 得到[đắc đáo]Cấp: HSK 3được; đạt được; nhận được
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này