Chữ Hán
层
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tầngchồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 尸 + 云
Từ có chữ này
- 层次Âm Hán Việt: tầng thứtầng; mức độ; sự phân tầngHSK 6
- 层面Âm Hán Việt: tầng diệnkhía cạnh; mặt; phương diện (chính trị, tâm lý, tinh thần v.v.); (địa chất) mặt phân lớpHSK 6
- 高层Âm Hán Việt: cao tầngcao tầng; cấp cao; đẳng cấp caoHSK 6
- 上层Âm Hán Việt: thượng tầngtầng trênHSK 7–9
- 基层Âm Hán Việt: cơ tầngcấp cơ sở; đơn vị cơ sở; tầng nềnHSK 7–9
- 底层Âm Hán Việt: để tầngtầng trệt; tầng một; mức thấp nhất; tầng lớp thấp nhất (của xã hội, v.v.)HSK 7–9
- 阶层Âm Hán Việt: giai tầnggiai cấp xã hộiHSK 7–9
- 层出不穷Âm Hán Việt: tầng xuất bất cùngkhông ngừng xuất hiện; không ngớt; tầng tầng lớp lớp (thành ngữ)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 哈哈,你们包的第一盘饺子刚刚煮好!来,咱们一块儿吃热饺子吧!从新的一年起,希望咱们的留学生活越来越丰富,汉语水平也更上一层楼!Ha ha, đĩa sủi cảo đầu tiên các bạn gói vừa mới luộc chín xong! Nào, chúng mình cùng nhau ăn sủi cảo nóng nhé! Bắt đầu từ năm mới trở đi, hy vọng cuộc sống du học của chúng mình ngày càng phong phú, trình độ tiếng Trung cũng tiến thêm một bước cao hơn!Từ trong câu:哈哈 (hāhā)你们 (nǐmen)包 (bāo)的 (de)第一 (dìyī)盘 (pán)饺子 (jiǎozi)刚刚 (gānggang)煮 (zhǔ)好 (hǎo)来 (lái)咱们 (zánmen)一块儿 (yīkuàir)吃 (chī)热 (rè)饺子 (jiǎozi)吧 (ba)从 (cóng)新 (xīn)的 (de)一 (yī)年 (nián)起 (qǐ)希望 (xīwàng)咱们 (zánmen)的 (de)留学生 (liúxuéshēng)活 (huó)越来越 (yuèláiyuè)丰富 (fēngfù)汉语 (Hànyǔ)水平 (shuǐpíng)也 (yě)更上一层楼 (gèngshàngyīcénglóu)
- 对,我找了半个月才找到这套满意的房子。我住在八层,楼里有电梯,不用走楼梯,买东西也方便极了。Đúng rồi, mình tìm nửa tháng trời mới tìm được căn nhà ưng ý này. Mình ở tầng tám, trong toà nhà có thang máy, không phải đi cầu thang bộ, mua đồ cũng tiện vô cùng.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.