Cấp: HSK 5Chữ đơn
套
Nghĩa tiếng Việtche đậy; bọc; vỏ
Âm Hán Việtsáo
- 1 chữ
- 10 nét
- 16 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 che đậy
- 2 bọc
- 3 vỏ
- 4 bao
- 5 trùng lặp
- 6 đan xen
- 7 mô phỏng
- 8 theo mẫu
Xem thêm 8 nghĩa
- 9 công thức
- 10 bộ dây cương
- 11 vòng dây
- 12 thao tác khéo léo
- 13 đạt được một cách lươn lẹo
- 14 lượng từ cho bộ, tập hợp
- 15 khúc quanh (của sông hoặc dãy núi, trong địa danh)
- 16 tau (chữ cái Hy Lạp Ττ)
Câu ví dụ
- 对,我找了半个月才找到这套满意的房子。我住在八层,楼里有电梯,不用走楼梯,买东西也方便极了。Đúng rồi, mình tìm nửa tháng trời mới tìm được căn nhà ưng ý này. Mình ở tầng tám, trong toà nhà có thang máy, không phải đi cầu thang bộ, mua đồ cũng tiện vô cùng.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 外套[ngoại sáo]Cấp: HSK 4áo khoác; áo jacket
- 手套[thủ sáo]Cấp: HSK 5găng tay
- 配套[phối sáo]Cấp: HSK 6hình thành một bộ hoàn chỉnh; tương thích; phù hợp
- 套餐[sáo xan]Cấp: HSK 6bữa ăn set; (ví von) gói sản phẩm hoặc dịch vụ (ví dụ: cho gói cước điện thoại)
- 圈套[khuyên sáo]Cấp: HSK 7–9bẫy; cạm bẫy; mưu mẹo
- 跑龙套[跑龍套][bào long sáo]Cấp: HSK 7–9đóng vai nhỏ
- 被套vỏ chăn; bị kẹt tiền (trong cổ phiếu, bất động sản, v.v.)
- 笔套[筆套]nắp bút, bút chì hoặc bút lông; bao bút (làm bằng vải, lụa hoặc sợi)
- 成套hình thành một bộ hoàn chỉnh; bổ sung cho nhau
- 陈套[陳套]khuôn mẫu cũ; thói quen cũ
- 戴套đeo bao cao su
- 单套[單套]bộ đơn lẻ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 动手[動手][động thủ]Cấp: HSK 5bắt đầu (một nhiệm vụ); đánh; đấm
- 个性[個性][cá tính]Cấp: HSK 5cá tính; tính cách
- 实践[實踐][thực tiễn]Cấp: HSK 5thực hành; đưa vào thực tiễn; thực hiện (một lời hứa)
- 束[thút]Cấp: HSK 5buộc; bó; gói
- 摔[suất]Cấp: HSK 5ném xuống; ngã; làm rơi vỡ
- 双方[雙方][song phương]Cấp: HSK 5song phương; hai bên; cả hai bên liên quan
- 税[稅][thuế]Cấp: HSK 5thuế; thuế vụ
- 水分[thuỷ phân]Cấp: HSK 5hàm lượng nước; (nghĩa bóng) nói quá; thêm thắt
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này