Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
tào

套

Nghĩa tiếng Việtche đậy; bọc; vỏ
Âm Hán Việtsáo
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 16 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 che đậy
  2. 2 bọc
  3. 3 vỏ
  4. 4 bao
  5. 5 trùng lặp
  6. 6 đan xen
  7. 7 mô phỏng
  8. 8 theo mẫu
Xem thêm 8 nghĩa
  1. 9 công thức
  2. 10 bộ dây cương
  3. 11 vòng dây
  4. 12 thao tác khéo léo
  5. 13 đạt được một cách lươn lẹo
  6. 14 lượng từ cho bộ, tập hợp
  7. 15 khúc quanh (của sông hoặc dãy núi, trong địa danh)
  8. 16 tau (chữ cái Hy Lạp Ττ)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập