Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơn

走

zǒu
Nghĩa tiếng Việtđi; bước; chạy
Âm Hán Việttẩu

Bẫy nghĩa Hán Việt 走 trong tiếng Trung hiện đại là "đi bộ, bước đi, rời đi", còn "chạy" là 跑 (pǎo) — ngược với âm Hán Việt "tẩu" (chạy).

  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 12 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đi
  2. 2 bước
  3. 3 chạy
  4. 4 di chuyển (của phương tiện)
  5. 5 thăm
  6. 6 rời đi
  7. 7 đi khỏi
  8. 8 chết (nói giảm)
Xem thêm 4 nghĩa
  1. 9 từ
  2. 10 xuyên qua
  3. 11 đi mất (trong động từ ghép, như 撤走 (chèzǒu))
  4. 12 thay đổi (hình dạng, hình thức, ý nghĩa)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập