Cấp: HSK 2Chữ đơn
洗
Nghĩa tiếng Việtrửa; tắm; rửa ảnh; xào bài (lá,...)
Âm Hán Việttẩy
- 1 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 rửa; tắm
- 2 rửa ảnh
- 3 xào bài (lá,...)
- 4 xóa (ghi âm)
Câu ví dụ
- 喝咖啡时我喜欢加一点儿牛奶。你等我一下,我先去洗手间洗洗手,马上就跟你走。Lúc uống cà phê mình thích thêm một chút sữa tươi. Bạn đợi mình một lát nhé, mình vào nhà vệ sinh rửa tay trước rồi đi với bạn ngay.
- 除了空调和电视以外,这儿还有冰箱和洗衣机呢!卫生间里准备了新牙刷,洗澡、洗脸、刷牙都很方便。Ngoài điều hoà và ti vi ra, ở đây còn có cả tủ lạnh và máy giặt nữa! Trong phòng vệ sinh chuẩn bị sẵn bàn chải đánh răng mới, tắm rửa, rửa mặt, đánh răng đều rất tiện.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 洗手间[洗手間][tẩy thủ gian]Cấp: HSK 2nhà vệ sinh; phòng vệ sinh; phòng rửa tay
- 洗澡[tẩy tảo]Cấp: HSK 3tắm; tắm vòi sen
- 洗衣机[洗衣機][tẩy y cơ]Cấp: HSK 3máy giặt
- 清洗[thanh tẩy]Cấp: HSK 6rửa; làm sạch; thanh trừng
- 洗漱[tẩy thấu]Cấp: HSK 6rửa mặt và súc miệng
- 冲洗[沖洗][xung tẩy]Cấp: HSK 7–9rửa; tráng; rửa phim (ảnh)
- 洗涤[洗滌][tẩy sạch]Cấp: HSK 7–9xả; rửa; giặt giũ
- 洗礼[洗禮][tẩy lễ]Cấp: HSK 7–9lễ rửa tội (nghĩa đen hoặc bóng)
- 擦洗rửa sạch (bằng nước hoặc cồn); lau rửa; lao chùi
- 拆洗tháo ra giặt (ví dụ: quần áo lót bông)
- 搓洗chà sạch (quần áo); kỳ cọ
- 干洗[乾洗]giặt khô; việc giặt khô
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 跟[ngấn]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5gót chân; theo sát; đi cùng
- 红茶[紅茶][hồng trà]Cấp: HSK 2trà đen
- 近[cận]Cấp: HSK 2gần; sát; khoảng chừng
- 咖啡[gia phi]Cấp: HSK 2cà phê (từ mượn)
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 绿茶[綠茶][lục trà]Cấp: HSK 2trà xanh; (tiếng lóng) (về một cô gái) tưởng chừng như ngây thơ và quyến rũ nhưng thực ra lại toan tính và thủ đoạn; một cô gái có những nét này
- 奶茶[nái trà]Cấp: HSK 2trà sữa
- 时[旹][thì]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 6biến thể cũ của 时 (shí)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này