Từ ghép
洗手
Nghĩa
- 1 rửa tay
- 2 đi vệ sinh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 洗手间[洗手間][tẩy thủ gian]Cấp: HSK 2nhà vệ sinh; phòng vệ sinh; phòng rửa tay
- 洗手池bồn rửa mặt; chậu rửa
- 洗手盆bồn rửa mặt; chậu rửa
- 洗手乳xà phòng rửa tay dạng lỏng
- 洗手台bồn rửa mặt
- 洗手液xà phòng rửa tay dạng lỏng
- 金盆洗手nghĩa đen: rửa tay trong chậu vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: từ bỏ cuộc sống ngoài vòng pháp luật
- 洗手不干[洗手不幹]hoàn toàn ngừng làm việc gì; cải tà quy chính
- 酒精洗手液nước rửa tay có cồn
- 消毒洗手液nước rửa tay sát khuẩn