Chữ Hán
手
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: thủtay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất định
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 看kànÂm Hán Việt: khánnhìn; xem; đọc; xem thăm; thăm viếngHSK 1
- 拿náÂm Hán Việt: nãbiến thể cũ của 拿 (ná)HSK 2
- 掌zhǎnglòng bàn tay; lòng bàn chân; móng vuốtHSK 5
- 拜bàibày tỏ tôn kính; thờ cúng; thăm viếngHSK 6
- 摩mócọ xátHSK 6
- 拳quánÂm Hán Việt: quyềnnắm đấm; đấm bốcHSK 7–9
- 挚zhìchân thànhHSK 7–9
- 掰bāibẻ ra hoặc tách ra bằng tay; (nghĩa bóng) cắt đứt (mối quan hệ)HSK 7–9
- 擎qíngnâng; giữ lên; giơ lênHSK 7–9
- 攀pānleo trèo (bằng cách kéo mình lên); liên lụy; nhận quan hệ với người có địa vị cao hơnHSK 7–9
- 挈qiènâng; nhấc; mang theo (ví dụ: gia đình mình)
- 挛luánxoắn; cong; quẹo
- 挲suōbiến thể của 挲 (suō)
- 掣chèkéo; rút; kéo lại
- 掱pábiến thể của 扒 (pá) trong 扒手 (páshǒu)
- 搴qiānnắm; bắt; kéo vạt áo lên
- 搿géôm
- 摹mó(dùng trong từ ghép) bắt chước; sao chép
- 摯
- 擊
- 擘bòngón cái; bẻ; xé
- 攣
Từ có chữ này
- 手机Âm Hán Việt: thủ cơđiện thoại di độngHSK 1
- 手表Âm Hán Việt: thủ biểuđồng hồ đeo tayHSK 2
- 洗手间Âm Hán Việt: tẩy thủ giannhà vệ sinh; phòng vệ sinh; phòng rửa tayHSK 2
- 歌手Âm Hán Việt: ca thủca sĩHSK 4
- 二手Âm Hán Việt: nhì thủthu được gián tiếp; đã qua sử dụng (thông tin, thiết bị, v.v.); trợ lýHSK 5
- 分手Âm Hán Việt: phân thủchia tay; chia lìa; chia tay tình cảmHSK 5
- 动手Âm Hán Việt: động thủbắt đầu (một nhiệm vụ); đánh; đấmHSK 5
- 对手Âm Hán Việt: đỗi thủđối thủ; địch thủ; đối thủ ngang sứcHSK 5
- 手套Âm Hán Việt: thủ sáogăng tayHSK 5
- 手工Âm Hán Việt: thủ côngthủ công; bằng tayHSK 5
- 手指Âm Hán Việt: thủ chỉngón tayHSK 5
- 手术Âm Hán Việt: thủ thuậtca phẫu thuật; phẫu thuậtHSK 5
Xem thêm 12 từ
- 手段Âm Hán Việt: thủ đoạnphương pháp; cách thức; phương tiện (làm gì đó); kỹ năng; khả năng; mánh khoé; thủ đoạnHSK 5
- 手续Âm Hán Việt: thủ tụcthủ tụcHSK 5
- 握手Âm Hán Việt: ác thủbắt tayHSK 5
- 选手Âm Hán Việt: tuyển thủvận động viên; thí sinhHSK 5
- 随手Âm Hán Việt: tuỳ thủmột cách tiện lợi; không thêm rắc rối; tiện tayHSK 5
- 助手Âm Hán Việt: trợ thủtrợ lý; người phụ táHSK 6
- 手势Âm Hán Việt: thủ thếcử chỉ; dấu hiệu; tín hiệuHSK 6
- 手法Âm Hán Việt: thủ phápkỹ thuật; mánh khóe; kỹ năngHSK 6
- 手臂Âm Hán Việt: thủ tícánh tay; người hỗ trợHSK 6
- 招手Âm Hán Việt: chiêu thủvẫy tay; gọi ra hiệuHSK 6
- 高手Âm Hán Việt: cao thủchuyên gia; bậc thầy; rất giỏiHSK 6
- 一手Âm Hán Việt: nhất thủmột kỹ năng; thành thạo một nghề; tự mìnhHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 今天是小雪的生日,朋友们来帮她过生日,送给她好看的花、画、书包和手表。Hôm nay là sinh nhật Tiểu Tuyết, bạn bè đến đón sinh nhật cùng cô ấy, tặng cô ấy hoa đẹp, tranh vẽ, cặp sách và đồng hồ đeo tay.
- 喝咖啡时我喜欢加一点儿牛奶。你等我一下,我先去洗手间洗洗手,马上就跟你走。Lúc uống cà phê mình thích thêm một chút sữa tươi. Bạn đợi mình một lát nhé, mình vào nhà vệ sinh rửa tay trước rồi đi với bạn ngay.
- 在快节奏的现代都市中,共享单车、地铁出行以及二手物品循环利用正受到越来越多年轻人的欢迎。Trong đô thị hiện đại nhịp độ nhanh, xe đạp chia sẻ, đi lại bằng tàu điện ngầm cũng như tái sử dụng đồ cũ đang nhận được sự yêu thích của ngày càng nhiều người trẻ.
- 小雪,今天外面的天是阴天还是晴天?我手有一点儿冷。Tiểu Tuyết ơi, hôm nay trời bên ngoài là trời âm u hay trời nắng thế? Tay mình hơi lạnh một chút.
- 小雪小时候眼睛大大的,个子比弟弟高一点儿。那时候两个小孩儿经常手拉着手一起去玩。Hồi nhỏ Tiểu Tuyết mắt to tròn, vóc người cao hơn em trai một chút. Hồi ấy hai đứa trẻ thường nắm tay nhau cùng đi chơi.
- 我的手机坏了,刚才看错了时间。虽然后面还有事情,但我先跟你去药店买药吧。Điện thoại của mình bị hỏng rồi, vừa nãy lại nhìn nhầm giờ. Tuy lát nữa vẫn còn việc nhưng mình đi hiệu thuốc mua thuốc với bạn trước nhé.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.