Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

手臂

shǒubì
Nghĩa tiếng Việtcánh tay; người hỗ trợ
Âm Hán Việtthủ tí
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa