Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

闪

Phồn thể: [閃]
shǎn
Nghĩa tiếng Việtné; tránh; chuồn
Âm Hán Việtthiểm
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 12 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 né
  2. 2 tránh
  3. 3 chuồn
  4. 4 rung (do ngã)
  5. 5 bong gân
  6. 6 căng cơ
  7. 7 sấm chớp
  8. 8 tia lửa
Xem thêm 4 nghĩa
  1. 9 chớp lóe
  2. 10 xuất hiện trong đầu
  3. 11 rời đi
  4. 12 (tiếng lóng Internet) (của màn thể hiện tình cảm) ngọt ngào "chói mắt"

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

闪

Phồn thể: [閃]
Shǎn
Nghĩa tiếng Việthọ [Shan3]
  • 1 chữ
  • 5 nét