Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扑闪

Phồn thể: [撲閃]
pūshǎn
Nghĩa tiếng Việtnháy mắt; chớp mắt
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nháy mắt
  2. 2 chớp mắt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập